подогну́ть
Dấu sắc trên подогну́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
подогну́ть nghĩa là gấp mép, xếp mép, gập, xếp.
Nghĩa của подогну́ть
Thể hoàn thành của подгиба́ть.
Động từ
- Gấp mép, xếp mép, gập mép, gấp, xếp, gập.
- Gập, xếp, co.
Cặp thể của подогну́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ подогну́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | подогну́ |
| ты | подогнёшь |
| он / она́ / оно́ | подогнёт |
| мы | подогнём |
| вы | подогнёте |
| они́ | подогну́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | подогну́л |
| Giống cái (она́) | подогну́ла |
| Giống trung (оно́) | подогну́ло |
| Số nhiều (они́) | подогну́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | подогни́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | подогни́те |
Câu hỏi thường gặp
подогнуть nghĩa là gì?
подогнуть (động từ) nghĩa là gấp mép, xếp mép, gập, xếp.
подогнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подогну́ть (phiên âm Latinh podognútʹ, IPA [pədɐɡˈnutʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.