подогну́ться
Dấu sắc trên подогну́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
подогну́ться nghĩa là gấp lại, xếp lại, khuỵu xuống, quỵ xuống.
Nghĩa của подогну́ться
Thể hoàn thành của подгиба́ться.
Động từ
- Gấp lại, xếp lại, gập lại.
- Khuỵu xuống, quỵ xuống, khuỵu gối, quỵ gối.
Cặp thể của подогну́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ подогну́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | подогну́сь |
| ты | подогнёшься |
| он / она́ / оно́ | подогнётся |
| мы | подогнёмся |
| вы | подогнётесь |
| они́ | подогну́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | подогну́лся |
| Giống cái (она́) | подогну́лась |
| Giống trung (оно́) | подогну́лось |
| Số nhiều (они́) | подогну́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | подогни́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | подогни́тесь |
Câu hỏi thường gặp
подогнуться nghĩa là gì?
подогнуться (động từ) nghĩa là gấp lại, xếp lại, khuỵu xuống, quỵ xuống.
подогнуться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подогну́ться (phiên âm Latinh podognútʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.