TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подгова́ривать

thể chưa hoàn thành
podgovárivatʹ[pədɡɐˈvarʲɪvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подгова́ривать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подгова́ривать nghĩa là xúi giục, xúc xiểm.

Nghĩa của подгова́ривать

Động từ

  1. Xúi giục, xúc xiểm, xúi bậy, xui dại.

Cặp thể của подгова́ривать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ подгова́ривать

NgôiHiện tại
яподгова́риваю
тыподгова́риваешь
он / она́ / оно́подгова́ривает
мыподгова́риваем
выподгова́риваете
они́подгова́ривают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + подговаривать.

Quá khứ

Giống đực (он)подгова́ривал
Giống cái (она́)подгова́ривала
Giống trung (оно́)подгова́ривало
Số nhiều (они́)подгова́ривали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)подгова́ривай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)подгова́ривайте

Câu hỏi thường gặp

подговаривать nghĩa là gì?

подговаривать (động từ) nghĩa là xúi giục, xúc xiểm.

подговаривать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подгова́ривать (phiên âm Latinh podgovárivatʹ, IPA [pədɡɐˈvarʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.