подговори́ть
Dấu sắc trên подговори́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
подговори́ть nghĩa là xúi giục, xúc xiểm.
Nghĩa của подговори́ть
Thể hoàn thành của подгова́ривать.
Động từ
- Xúi giục, xúc xiểm, xúi bậy, xui dại.
Cặp thể của подговори́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ подговори́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | подговорю́ |
| ты | подговори́шь |
| он / она́ / оно́ | подговори́т |
| мы | подговори́м |
| вы | подговори́те |
| они́ | подговоря́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | подговори́л |
| Giống cái (она́) | подговори́ла |
| Giống trung (оно́) | подговори́ло |
| Số nhiều (они́) | подговори́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | подговори́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | подговори́те |
Câu hỏi thường gặp
подговорить nghĩa là gì?
подговорить (động từ) nghĩa là xúi giục, xúc xiểm.
подговорить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подговори́ть (phiên âm Latinh podgovorítʹ, IPA [pədɡəvɐˈrʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.