TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подогна́ть

thể hoàn thành
podognátʹ[pədɐɡˈnatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подогна́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подогна́ть nghĩa là lùa đến, xua đến, thúc, giục.

Nghĩa của подогна́ть

Thể hoàn thành của подгоня́ть.

Động từ

  1. Lùa... đến, xua... đến, đuổi... đến.
  2. Thúc, giục, thúc giục, giục giã, thôi thúc.
  3. Kháp, ráp, lắp, làm cho... vừa, làm cho... khớp, làm... cắn sít.

Cặp thể của подогна́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ подогна́ть

NgôiTương lai
яподгоню́
тыподго́нишь
он / она́ / оно́подго́нит
мыподго́ним
выподго́ните
они́подго́нят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)подогна́л
Giống cái (она́)подогнала́
Giống trung (оно́)подогна́ло
Số nhiều (они́)подогна́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)подгони́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)подгони́те

Câu hỏi thường gặp

подогнать nghĩa là gì?

подогнать (động từ) nghĩa là lùa đến, xua đến, thúc, giục.

подогнать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подогна́ть (phiên âm Latinh podognátʹ, IPA [pədɐɡˈnatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.