подгоре́лый
Dấu sắc trên подгоре́лый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
подгоре́лый nghĩa là bị cháy, hơi bị cháy.
Nghĩa của подгоре́лый
Tính từ
- Bị cháy, hơi bị cháy.
Biến cách của подгоре́лый theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | подгоре́лый | подгоре́лое | подгоре́лая | подгоре́лые |
| Sinh cách | подгоре́лого | подгоре́лого | подгоре́лой | подгоре́лых |
| Tặng cách | подгоре́лому | подгоре́лому | подгоре́лой | подгоре́лым |
| Đối cách | подгоре́лый / подгоре́лого | подгоре́лое | подгоре́лую | подгоре́лые / подгоре́лых |
| Công cụ cách | подгоре́лым | подгоре́лым | подгоре́лой | подгоре́лыми |
| Giới cách | подгоре́лом | подгоре́лом | подгоре́лой | подгоре́лых |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với подгоре́лый
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
подгорелый nghĩa là gì?
подгорелый (tính từ) nghĩa là bị cháy, hơi bị cháy.
подгорелый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подгоре́лый (phiên âm Latinh podgorélyj, IPA [pədɡɐˈrʲeɫɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.