пригоре́лый
Dấu sắc trên пригоре́лый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пригоре́лый nghĩa là bị cháy, bị khê.
Nghĩa của пригоре́лый
Tính từ
- Bị cháy, bị khê.
Biến cách của пригоре́лый theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | пригоре́лый | пригоре́лое | пригоре́лая | пригоре́лые |
| Sinh cách | пригоре́лого | пригоре́лого | пригоре́лой | пригоре́лых |
| Tặng cách | пригоре́лому | пригоре́лому | пригоре́лой | пригоре́лым |
| Đối cách | пригоре́лый / пригоре́лого | пригоре́лое | пригоре́лую | пригоре́лые / пригоре́лых |
| Công cụ cách | пригоре́лым | пригоре́лым | пригоре́лой | пригоре́лыми |
| Giới cách | пригоре́лом | пригоре́лом | пригоре́лой | пригоре́лых |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với пригоре́лый
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
пригорелый nghĩa là gì?
пригорелый (tính từ) nghĩa là bị cháy, bị khê.
пригорелый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пригоре́лый (phiên âm Latinh prigorélyj, IPA [prʲɪɡɐˈrʲeɫɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.