TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подда́ться

thể hoàn thành
poddátʹsja[pɐˈdːat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подда́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подда́ться nghĩa là chịu, bị.

Nghĩa của подда́ться

Thể hoàn thành của поддава́ться.

Động từ

  1. Chịu, bị, ngả theo, chiều theo.

Cặp thể của подда́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ подда́ться

NgôiTương lai
яподда́мся
тыподда́шься
он / она́ / оно́подда́стся
мыподдади́мся
выподдади́тесь
они́поддаду́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)подда́лся
Giống cái (она́)поддала́сь
Giống trung (оно́)поддало́сь
Số nhiều (они́)поддали́сь

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)подда́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)подда́йтесь

Câu hỏi thường gặp

поддаться nghĩa là gì?

поддаться (động từ) nghĩa là chịu, bị.

поддаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подда́ться (phiên âm Latinh poddátʹsja, IPA [pɐˈdːat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.