подда́ться
Dấu sắc trên подда́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
подда́ться nghĩa là chịu, bị.
Nghĩa của подда́ться
Thể hoàn thành của поддава́ться.
Động từ
- Chịu, bị, ngả theo, chiều theo.
Cặp thể của подда́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ подда́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | подда́мся |
| ты | подда́шься |
| он / она́ / оно́ | подда́стся |
| мы | поддади́мся |
| вы | поддади́тесь |
| они́ | поддаду́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | подда́лся |
| Giống cái (она́) | поддала́сь |
| Giống trung (оно́) | поддало́сь |
| Số nhiều (они́) | поддали́сь |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | подда́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | подда́йтесь |
Câu hỏi thường gặp
поддаться nghĩa là gì?
поддаться (động từ) nghĩa là chịu, bị.
поддаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подда́ться (phiên âm Latinh poddátʹsja, IPA [pɐˈdːat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.