подде́рживать
Dấu sắc trên подде́рживать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
подде́рживать nghĩa là ủng hộ, chống.
Nghĩa của подде́рживать
Động từ
- Ủng hộ.
- Chống.
- Hỗ trợ, tài trợ.
- Tán thành.
Cặp thể của подде́рживать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ подде́рживать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | подде́рживаю |
| ты | подде́рживаешь |
| он / она́ / оно́ | подде́рживает |
| мы | подде́рживаем |
| вы | подде́рживаете |
| они́ | подде́рживают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + поддерживать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | подде́рживал |
| Giống cái (она́) | подде́рживала |
| Giống trung (оно́) | подде́рживало |
| Số nhiều (они́) | подде́рживали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | подде́рживай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | подде́рживайте |
Họ từ của подде́рживать
Câu ví dụ với подде́рживать
- Я надеюсь, что мы сможем поддерживать связь. Tôi hi vọng chúng ta có thể giữ liên lạc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3228512
- Трудно поддерживать разговор с тем, кто говорит только "да" и "нет". Rất là khó để nói chuyện với một người luôn luôn trả lời "Có" hay "Không". (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1798418
- Том поддерживает контакт с Мэри. Tom giữ liên lạc với Mary. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2973564
- Он добровольно поддерживает тебя. Anh ấy đang tự nguyện hỗ trợ bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4059644
- Поддерживает ли Celluloid плагины? Celluloid có hỗ trợ trình cắm không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13281031
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
поддерживать nghĩa là gì?
поддерживать (động từ) nghĩa là ủng hộ, chống.
поддерживать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подде́рживать (phiên âm Latinh poddérživatʹ, IPA [pɐˈdʲːerʐɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.