TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подде́рживать

Cấp độ ≈A2 thể chưa hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
poddérživatʹ[pɐˈdʲːerʐɨvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подде́рживать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подде́рживать nghĩa là ủng hộ, chống.

Nghĩa của подде́рживать

Động từ

  1. Ủng hộ.
  2. Chống.
  3. Hỗ trợ, tài trợ.
  4. Tán thành.

Cặp thể của подде́рживать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ подде́рживать

NgôiHiện tại
яподде́рживаю
тыподде́рживаешь
он / она́ / оно́подде́рживает
мыподде́рживаем
выподде́рживаете
они́подде́рживают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + поддерживать.

Quá khứ

Giống đực (он)подде́рживал
Giống cái (она́)подде́рживала
Giống trung (оно́)подде́рживало
Số nhiều (они́)подде́рживали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)подде́рживай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)подде́рживайте

Họ từ của подде́рживать

Câu ví dụ với подде́рживать

  • Я надеюсь, что мы сможем поддерживать связь. Tôi hi vọng chúng ta có thể giữ liên lạc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3228512
  • Трудно поддерживать разговор с тем, кто говорит только "да" и "нет". Rất là khó để nói chuyện với một người luôn luôn trả lời "Có" hay "Không". (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1798418
  • Том поддерживает контакт с Мэри. Tom giữ liên lạc với Mary. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2973564
  • Он добровольно поддерживает тебя. Anh ấy đang tự nguyện hỗ trợ bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4059644
  • Поддерживает ли Celluloid плагины? Celluloid có hỗ trợ trình cắm không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13281031

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

поддерживать nghĩa là gì?

поддерживать (động từ) nghĩa là ủng hộ, chống.

поддерживать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подде́рживать (phiên âm Latinh poddérživatʹ, IPA [pɐˈdʲːerʐɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.