TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

поде́йствовать

thể hoàn thành
podéjstvovatʹ[pɐˈdʲejstvəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên поде́йствовать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

поде́йствовать nghĩa là có tác dụng, tác động.

Nghĩa của поде́йствовать

Động từ

  1. Có tác dụng, tác động, ảnh hưởng (thể hoàn thành của де́йствовать).

Cặp thể của поде́йствовать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ поде́йствовать

NgôiTương lai
яподе́йствую
тыподе́йствуешь
он / она́ / оно́поде́йствует
мыподе́йствуем
выподе́йствуете
они́поде́йствуют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)поде́йствовал
Giống cái (она́)поде́йствовала
Giống trung (оно́)поде́йствовало
Số nhiều (они́)поде́йствовали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)поде́йствуй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)поде́йствуйте

Câu hỏi thường gặp

подействовать nghĩa là gì?

подействовать (động từ) nghĩa là có tác dụng, tác động.

подействовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là поде́йствовать (phiên âm Latinh podéjstvovatʹ, IPA [pɐˈdʲejstvəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.