поде́йствовать
Dấu sắc trên поде́йствовать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
поде́йствовать nghĩa là có tác dụng, tác động.
Nghĩa của поде́йствовать
Động từ
- Có tác dụng, tác động, ảnh hưởng (thể hoàn thành của де́йствовать).
Cặp thể của поде́йствовать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ поде́йствовать
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | поде́йствую |
| ты | поде́йствуешь |
| он / она́ / оно́ | поде́йствует |
| мы | поде́йствуем |
| вы | поде́йствуете |
| они́ | поде́йствуют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | поде́йствовал |
| Giống cái (она́) | поде́йствовала |
| Giống trung (оно́) | поде́йствовало |
| Số nhiều (они́) | поде́йствовали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | поде́йствуй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | поде́йствуйте |
Câu hỏi thường gặp
подействовать nghĩa là gì?
подействовать (động từ) nghĩa là có tác dụng, tác động.
подействовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là поде́йствовать (phiên âm Latinh podéjstvovatʹ, IPA [pɐˈdʲejstvəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.