подели́ть
Dấu sắc trên подели́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
подели́ть nghĩa là phân chia, chia, chia sẻ, san sẻ.
Nghĩa của подели́ть
Động từ
- Phân chia, chia. + đối cách
- они́ подели́ли доста́вшееся им иму́ществоhọ phân chia (chia) tài sản đã để lại cho họ
- В с Т Chia sẻ, san sẻ, chia cho.
Cặp thể của подели́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ подели́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | поделю́ |
| ты | поде́лишь |
| он / она́ / оно́ | поде́лит |
| мы | поде́лим |
| вы | поде́лите |
| они́ | поде́лят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | подели́л |
| Giống cái (она́) | подели́ла |
| Giống trung (оно́) | подели́ло |
| Số nhiều (они́) | подели́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | подели́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | подели́те |
Câu hỏi thường gặp
поделить nghĩa là gì?
поделить (động từ) nghĩa là phân chia, chia, chia sẻ, san sẻ.
поделить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подели́ть (phiên âm Latinh podelítʹ, IPA [pədʲɪˈlʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.