TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подели́ть

thể hoàn thành
podelítʹ[pədʲɪˈlʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подели́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подели́ть nghĩa là phân chia, chia, chia sẻ, san sẻ.

Nghĩa của подели́ть

Động từ

  1. Phân chia, chia. + đối cách
    • они́ подели́ли доста́вшееся им иму́ществоhọ phân chia (chia) tài sản đã để lại cho họ
  2. В с Т Chia sẻ, san sẻ, chia cho.

Cặp thể của подели́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ подели́ть

NgôiTương lai
яподелю́
тыподе́лишь
он / она́ / оно́поде́лит
мыподе́лим
выподе́лите
они́поде́лят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)подели́л
Giống cái (она́)подели́ла
Giống trung (оно́)подели́ло
Số nhiều (они́)подели́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)подели́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)подели́те

Câu hỏi thường gặp

поделить nghĩa là gì?

поделить (động từ) nghĩa là phân chia, chia, chia sẻ, san sẻ.

поделить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подели́ть (phiên âm Latinh podelítʹ, IPA [pədʲɪˈlʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.