дели́ться
Dấu sắc trên дели́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
дели́ться nghĩa là chia ra, phân ra, chia sẻ, san sẻ.
Nghĩa của дели́ться
Động từ
- [bị, được] chia ra, phân ra, phân chia ra. на + đối cách
- Т с Т Chia sẻ, san sẻ.
- взаимно обмениваться Trao đổi.
- дели́ться радостью с кем-л.chia sẻ niềm vui với ai
- дели́ться впечатлениями с кем-л.trao đổi (tỏ bày) cảm tưởng với ai
- дели́ться опытом работыtrao đổi kinh nghiệm công tác
- мат.chia hết cho, chia đúng cho
Cặp thể của дели́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ дели́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | делю́сь |
| ты | де́лишься |
| он / она́ / оно́ | де́лится |
| мы | де́лимся |
| вы | де́литесь |
| они́ | де́лятся |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + делиться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | дели́лся |
| Giống cái (она́) | дели́лась |
| Giống trung (оно́) | дели́лось |
| Số nhiều (они́) | дели́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | дели́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | дели́тесь |
Câu ví dụ với дели́ться
- N делится на m без остатка. N chia hết cho m. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13361014
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
делиться nghĩa là gì?
делиться (động từ) nghĩa là chia ra, phân ra, chia sẻ, san sẻ.
делиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là дели́ться (phiên âm Latinh delítʹsja, IPA [dʲɪˈlʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.