подзадоривать
подзадоривать nghĩa là khích lệ, khuyến khích, xúi giục, xui giục.
Nghĩa của подзадоривать
Động từ
- khẩu ngữ Khích lệ, khuyến khích. + đối cách
- подстрекать Xúi giục, xui giục, xui bẩy, nói khích. + đối cách
Cặp thể của подзадоривать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Câu hỏi thường gặp
подзадоривать nghĩa là gì?
подзадоривать (động từ) nghĩa là khích lệ, khuyến khích, xúi giục, xui giục.
подзадоривать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подзадоривать (phiên âm Latinh podzadorivatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.