TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подзадоривать

thể chưa hoàn thành
podzadorivatʹ giọng máy của trình duyệt

подзадоривать nghĩa là khích lệ, khuyến khích, xúi giục, xui giục.

Nghĩa của подзадоривать

Động từ

  1. khẩu ngữ Khích lệ, khuyến khích. + đối cách
  2. подстрекать Xúi giục, xui giục, xui bẩy, nói khích. + đối cách

Cặp thể của подзадоривать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Câu hỏi thường gặp

подзадоривать nghĩa là gì?

подзадоривать (động từ) nghĩa là khích lệ, khuyến khích, xúi giục, xui giục.

подзадоривать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подзадоривать (phiên âm Latinh podzadorivatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.