подзадорить
thể hoàn thành
podzadoritʹ
giọng máy của trình duyệt
подзадорить nghĩa là khích lệ, khuyến khích, xúi giục, xui giục.
Nghĩa của подзадорить
Nghĩa lấy theo mục подзадоривать.
Động từ
- khẩu ngữ Khích lệ, khuyến khích.
- Xúi giục, xui giục, xui bẩy, nói khích.
Câu hỏi thường gặp
подзадорить nghĩa là gì?
подзадорить (động từ) nghĩa là khích lệ, khuyến khích, xúi giục, xui giục.
подзадорить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подзадорить (phiên âm Latinh podzadoritʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.