подка́лывать
Dấu sắc trên подка́лывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
подка́лывать nghĩa là ghim, găm.
Nghĩa của подка́лывать
Động từ
- Ghim, găm, đính, cài.
Cặp thể của подка́лывать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ подка́лывать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | подка́лываю |
| ты | подка́лываешь |
| он / она́ / оно́ | подка́лывает |
| мы | подка́лываем |
| вы | подка́лываете |
| они́ | подка́лывают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + подкалывать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | подка́лывал |
| Giống cái (она́) | подка́лывала |
| Giống trung (оно́) | подка́лывало |
| Số nhiều (они́) | подка́лывали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | подка́лывай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | подка́лывайте |
Câu hỏi thường gặp
подкалывать nghĩa là gì?
подкалывать (động từ) nghĩa là ghim, găm.
подкалывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подка́лывать (phiên âm Latinh podkályvatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.