TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подколо́ть

thể hoàn thành
podkolótʹ[pətkɐˈɫotʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подколо́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подколо́ть nghĩa là ghim, găm.

Nghĩa của подколо́ть

Thể hoàn thành của подка́лывать.

Động từ

  1. Ghim, găm, đính, cài.

Cặp thể của подколо́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ подколо́ть

NgôiHiện tại
яподколю́
тыподко́лешь
он / она́ / оно́подко́лет
мыподко́лем
выподко́лете
они́подко́лют

Quá khứ

Giống đực (он)подколо́л
Giống cái (она́)подколо́ла
Giống trung (оно́)подколо́ло
Số nhiều (они́)подколо́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)подколи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)подколи́те

Câu hỏi thường gặp

подколоть nghĩa là gì?

подколоть (động từ) nghĩa là ghim, găm.

подколоть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подколо́ть (phiên âm Latinh podkolótʹ, IPA [pətkɐˈɫotʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.