подколо́ть
Dấu sắc trên подколо́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
подколо́ть nghĩa là ghim, găm.
Nghĩa của подколо́ть
Thể hoàn thành của подка́лывать.
Động từ
- Ghim, găm, đính, cài.
Cặp thể của подколо́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ подколо́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | подколю́ |
| ты | подко́лешь |
| он / она́ / оно́ | подко́лет |
| мы | подко́лем |
| вы | подко́лете |
| они́ | подко́лют |
Quá khứ
| Giống đực (он) | подколо́л |
| Giống cái (она́) | подколо́ла |
| Giống trung (оно́) | подколо́ло |
| Số nhiều (они́) | подколо́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | подколи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | подколи́те |
Câu hỏi thường gặp
подколоть nghĩa là gì?
подколоть (động từ) nghĩa là ghim, găm.
подколоть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подколо́ть (phiên âm Latinh podkolótʹ, IPA [pətkɐˈɫotʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.