подкарау́лить
Dấu sắc trên подкарау́лить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
подкарау́лить nghĩa là rình, chực.
Nghĩa của подкарау́лить
Thể hoàn thành của подкарау́ливать.
Động từ
- khẩu ngữ Rình, chực, chớ.
Cặp thể của подкарау́лить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ подкарау́лить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | подкарау́лю |
| ты | подкарау́лишь |
| он / она́ / оно́ | подкарау́лит |
| мы | подкарау́лим |
| вы | подкарау́лите |
| они́ | подкарау́лят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | подкарау́лил |
| Giống cái (она́) | подкарау́лила |
| Giống trung (оно́) | подкарау́лило |
| Số nhiều (они́) | подкарау́лили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | подкарау́ль |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | подкарау́льте |
Câu hỏi thường gặp
подкараулить nghĩa là gì?
подкараулить (động từ) nghĩa là rình, chực.
подкараулить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подкарау́лить (phiên âm Latinh podkaraúlitʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.