TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подкарау́лить

thể hoàn thành
podkaraúlitʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подкарау́лить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подкарау́лить nghĩa là rình, chực.

Nghĩa của подкарау́лить

Thể hoàn thành của подкарау́ливать.

Động từ

  1. khẩu ngữ Rình, chực, chớ.

Cặp thể của подкарау́лить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ подкарау́лить

NgôiTương lai
яподкарау́лю
тыподкарау́лишь
он / она́ / оно́подкарау́лит
мыподкарау́лим
выподкарау́лите
они́подкарау́лят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)подкарау́лил
Giống cái (она́)подкарау́лила
Giống trung (оно́)подкарау́лило
Số nhiều (они́)подкарау́лили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)подкарау́ль
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)подкарау́льте

Câu hỏi thường gặp

подкараулить nghĩa là gì?

подкараулить (động từ) nghĩa là rình, chực.

подкараулить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подкарау́лить (phiên âm Latinh podkaraúlitʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.