подкарау́ливать
Dấu sắc trên подкарау́ливать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
подкарау́ливать nghĩa là rình, chực.
Nghĩa của подкарау́ливать
Động từ
- khẩu ngữ Rình, chực, chớ.
Cặp thể của подкарау́ливать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ подкарау́ливать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | подкарау́ливаю |
| ты | подкарау́ливаешь |
| он / она́ / оно́ | подкарау́ливает |
| мы | подкарау́ливаем |
| вы | подкарау́ливаете |
| они́ | подкарау́ливают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + подкарауливать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | подкарау́ливал |
| Giống cái (она́) | подкарау́ливала |
| Giống trung (оно́) | подкарау́ливало |
| Số nhiều (они́) | подкарау́ливали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | подкарау́ливай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | подкарау́ливайте |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với подкарау́ливать
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
подкарауливать nghĩa là gì?
подкарауливать (động từ) nghĩa là rình, chực.
подкарауливать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подкарау́ливать (phiên âm Latinh podkaraúlivatʹ, IPA [pətkərɐˈulʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.