TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подкарау́ливать

thể chưa hoàn thành
podkaraúlivatʹ[pətkərɐˈulʲɪvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подкарау́ливать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подкарау́ливать nghĩa là rình, chực.

Nghĩa của подкарау́ливать

Động từ

  1. khẩu ngữ Rình, chực, chớ.

Cặp thể của подкарау́ливать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ подкарау́ливать

NgôiHiện tại
яподкарау́ливаю
тыподкарау́ливаешь
он / она́ / оно́подкарау́ливает
мыподкарау́ливаем
выподкарау́ливаете
они́подкарау́ливают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + подкарауливать.

Quá khứ

Giống đực (он)подкарау́ливал
Giống cái (она́)подкарау́ливала
Giống trung (оно́)подкарау́ливало
Số nhiều (они́)подкарау́ливали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)подкарау́ливай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)подкарау́ливайте

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với подкарау́ливать

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

подкарауливать nghĩa là gì?

подкарауливать (động từ) nghĩa là rình, chực.

подкарауливать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подкарау́ливать (phiên âm Latinh podkaraúlivatʹ, IPA [pətkərɐˈulʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.