TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подки́дыш

giống đựcđộng vật
podkídyš[pɐtˈkʲidɨʂ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подки́дыш chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подки́дыш nghĩa là đứa con rơi, con bị bỏ rơi.

Nghĩa của подки́дыш

Danh từ

  1. Đứa con rơi, con bị bỏ rơi.

Biến cách của подки́дыш (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?подки́дышподки́дыши
Sinh cách кого? чего?подки́дышаподки́дышей
Tặng cách кому? чему?подки́дышуподки́дышам
Đối cách кого? что?подки́дышаподки́дышей
Công cụ cách кем? чем?подки́дышемподки́дышами
Giới cách о ком? о чём?подки́дышеподки́дышах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với подки́дыш

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

подкидыш nghĩa là gì?

подкидыш (danh từ) nghĩa là đứa con rơi, con bị bỏ rơi.

подкидыш đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подки́дыш (phiên âm Latinh podkídyš, IPA [pɐtˈkʲidɨʂ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.