подкова́ть
Dấu sắc trên подкова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
подкова́ть nghĩa là đóng móng, bịt sắt.
Nghĩa của подкова́ть
Thể hoàn thành của подко́вывать.
Động từ
- Đóng móng [ngựa], bịt sắt.
Cặp thể của подкова́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ подкова́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | подкую́ |
| ты | подкуёшь |
| он / она́ / оно́ | подкуёт |
| мы | подкуём |
| вы | подкуёте |
| они́ | подкую́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | подкова́л |
| Giống cái (она́) | подкова́ла |
| Giống trung (оно́) | подкова́ло |
| Số nhiều (они́) | подкова́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | подку́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | подку́йте |
Câu hỏi thường gặp
подковать nghĩa là gì?
подковать (động từ) nghĩa là đóng móng, bịt sắt.
подковать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подкова́ть (phiên âm Latinh podkovátʹ, IPA [pətkɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.