подко́вывать
Dấu sắc trên подко́вывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
подко́вывать nghĩa là đóng móng, bịt sắt.
Nghĩa của подко́вывать
Động từ
- Đóng móng [ngựa], bịt sắt.
- подко́вывать ло́щадьđóng móng ngựa
- быть подко́ванным в чём-л.được huấn luyện tốt về môn gì, giỏi về vấn đề gì
- он хорошо́ подко́ван по матема́тикеanh ấy giỏi về môn toán học, anh ấy được rèn luyện tốt về môn toán
Cặp thể của подко́вывать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ подко́вывать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | подко́вываю |
| ты | подко́вываешь |
| он / она́ / оно́ | подко́вывает |
| мы | подко́вываем |
| вы | подко́вываете |
| они́ | подко́вывают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + подковывать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | подко́вывал |
| Giống cái (она́) | подко́вывала |
| Giống trung (оно́) | подко́вывало |
| Số nhiều (они́) | подко́вывали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | подко́вывай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | подко́вывайте |
Câu hỏi thường gặp
подковывать nghĩa là gì?
подковывать (động từ) nghĩa là đóng móng, bịt sắt.
подковывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подко́вывать (phiên âm Latinh podkóvyvatʹ, IPA [pɐtˈkovɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.