TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подко́вывать

thể chưa hoàn thành
podkóvyvatʹ[pɐtˈkovɨvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подко́вывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подко́вывать nghĩa là đóng móng, bịt sắt.

Nghĩa của подко́вывать

Động từ

  1. Đóng móng [ngựa], bịt sắt.
    • подко́вывать ло́щадьđóng móng ngựa
    • быть подко́ванным в чём-л.được huấn luyện tốt về môn gì, giỏi về vấn đề gì
    • он хорошо́ подко́ван по матема́тикеanh ấy giỏi về môn toán học, anh ấy được rèn luyện tốt về môn toán

Cặp thể của подко́вывать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ подко́вывать

NgôiHiện tại
яподко́вываю
тыподко́вываешь
он / она́ / оно́подко́вывает
мыподко́вываем
выподко́вываете
они́подко́вывают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + подковывать.

Quá khứ

Giống đực (он)подко́вывал
Giống cái (она́)подко́вывала
Giống trung (оно́)подко́вывало
Số nhiều (они́)подко́вывали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)подко́вывай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)подко́вывайте

Câu hỏi thường gặp

подковывать nghĩa là gì?

подковывать (động từ) nghĩa là đóng móng, bịt sắt.

подковывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подко́вывать (phiên âm Latinh podkóvyvatʹ, IPA [pɐtˈkovɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.