TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подле́чиваться

thể chưa hoàn thành
podléčivatʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подле́чиваться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подле́чиваться nghĩa là đỡ bệnh, chữa phần nào.

Nghĩa của подле́чиваться

Động từ

  1. Đỡ bệnh, chữa phần nào.

Cặp thể của подле́чиваться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ подле́чиваться

NgôiHiện tại
яподле́чиваюсь
тыподле́чиваешься
он / она́ / оно́подле́чивается
мыподле́чиваемся
выподле́чиваетесь
они́подле́чиваются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + подлечиваться.

Quá khứ

Giống đực (он)подле́чивался
Giống cái (она́)подле́чивалась
Giống trung (оно́)подле́чивалось
Số nhiều (они́)подле́чивались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)подле́чивайся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)подле́чивайтесь

Câu hỏi thường gặp

подлечиваться nghĩa là gì?

подлечиваться (động từ) nghĩa là đỡ bệnh, chữa phần nào.

подлечиваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подле́чиваться (phiên âm Latinh podléčivatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.