подлечи́ться
Dấu sắc trên подлечи́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
подлечи́ться nghĩa là đỡ bệnh, chữa phần nào.
Nghĩa của подлечи́ться
Thể hoàn thành của подле́чиваться.
Động từ
- Đỡ bệnh, chữa phần nào.
Cặp thể của подлечи́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ подлечи́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | подлечу́сь |
| ты | подле́чишься |
| он / она́ / оно́ | подле́чится |
| мы | подле́чимся |
| вы | подле́читесь |
| они́ | подле́чатся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | подлечи́лся |
| Giống cái (она́) | подлечи́лась |
| Giống trung (оно́) | подлечи́лось |
| Số nhiều (они́) | подлечи́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | подлечи́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | подлечи́тесь |
Câu hỏi thường gặp
подлечиться nghĩa là gì?
подлечиться (động từ) nghĩa là đỡ bệnh, chữa phần nào.
подлечиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подлечи́ться (phiên âm Latinh podlečítʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.