подми́гивать
Dấu sắc trên подми́гивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
подми́гивать nghĩa là nháy, nháy mắt.
Nghĩa của подми́гивать
Động từ
- Nháy [cho... ], nháy mắt [cho... ], nháy mắt ra hiệu [cho... ].
Cặp thể của подми́гивать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ подми́гивать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | подми́гиваю |
| ты | подми́гиваешь |
| он / она́ / оно́ | подми́гивает |
| мы | подми́гиваем |
| вы | подми́гиваете |
| они́ | подми́гивают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + подмигивать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | подми́гивал |
| Giống cái (она́) | подми́гивала |
| Giống trung (оно́) | подми́гивало |
| Số nhiều (они́) | подми́гивали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | подми́гивай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | подми́гивайте |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với подми́гивать
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
подмигивать nghĩa là gì?
подмигивать (động từ) nghĩa là nháy, nháy mắt.
подмигивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подми́гивать (phiên âm Latinh podmígivatʹ, IPA [pɐdˈmʲiɡʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.