TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подми́гивать

thể chưa hoàn thành
podmígivatʹ[pɐdˈmʲiɡʲɪvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подми́гивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подми́гивать nghĩa là nháy, nháy mắt.

Nghĩa của подми́гивать

Động từ

  1. Nháy [cho... ], nháy mắt [cho... ], nháy mắt ra hiệu [cho... ].

Cặp thể của подми́гивать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ подми́гивать

NgôiHiện tại
яподми́гиваю
тыподми́гиваешь
он / она́ / оно́подми́гивает
мыподми́гиваем
выподми́гиваете
они́подми́гивают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + подмигивать.

Quá khứ

Giống đực (он)подми́гивал
Giống cái (она́)подми́гивала
Giống trung (оно́)подми́гивало
Số nhiều (они́)подми́гивали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)подми́гивай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)подми́гивайте

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với подми́гивать

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

подмигивать nghĩa là gì?

подмигивать (động từ) nghĩa là nháy, nháy mắt.

подмигивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подми́гивать (phiên âm Latinh podmígivatʹ, IPA [pɐdˈmʲiɡʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.