подмокать
thể chưa hoàn thành
podmokatʹ
giọng máy của trình duyệt
подмокать nghĩa là ẩm đi, ỉu đi.
Nghĩa của подмокать
Động từ
- Ẩm đi, ỉu đi, bị ẩm, bị ỉu.
Cặp thể của подмокать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Câu hỏi thường gặp
подмокать nghĩa là gì?
подмокать (động từ) nghĩa là ẩm đi, ỉu đi.
подмокать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подмокать (phiên âm Latinh podmokatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.