TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подмокнуть

thể hoàn thành
podmoknutʹ giọng máy của trình duyệt

подмокнуть nghĩa là ẩm đi, ỉu đi.

Nghĩa của подмокнуть

Nghĩa lấy theo mục подмокать.

Động từ

  1. Ẩm đi, ỉu đi, bị ẩm, bị ỉu.

Câu hỏi thường gặp

подмокнуть nghĩa là gì?

подмокнуть (động từ) nghĩa là ẩm đi, ỉu đi.

подмокнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подмокнуть (phiên âm Latinh podmoknutʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.