TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Поднебе́сная

giống cái
Podnebésnaja[pədʲnʲɪˈbʲesnəjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Поднебе́сная chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Поднебе́сная nghĩa là trung quốc, trung hoa.

Nghĩa của Поднебе́сная

Danh từ riêng

  1. Trung quốc, trung hoa, tàu.

Biến cách của Поднебе́сная (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?Поднебе́сная
Sinh cách кого? чего?Поднебе́сной
Tặng cách кому? чему?Поднебе́сной
Đối cách кого? что?Поднебе́сную
Công cụ cách кем? чем?Поднебе́сной
Giới cách о ком? о чём?Поднебе́сной

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Поднебе́сная

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

Поднебесная nghĩa là gì?

Поднебесная (danh từ riêng) nghĩa là trung quốc, trung hoa.

Поднебесная đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Поднебе́сная (phiên âm Latinh Podnebésnaja, IPA [pədʲnʲɪˈbʲesnəjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.