подня́ть
Dấu sắc trên подня́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
подня́ть nghĩa là nâng, nhấc lên, nuôi.
Nghĩa của подня́ть
Động từ
- Nâng, nhấc lên, giơ lên; nhặt lên; nâng cao, tăng.
- Nuôi.
- Nêu.
Cặp thể của подня́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ подня́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | подниму́ |
| ты | подни́мешь |
| он / она́ / оно́ | подни́мет |
| мы | подни́мем |
| вы | подни́мете |
| они́ | подни́мут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | по́днял |
| Giống cái (она́) | подняла́ |
| Giống trung (оно́) | по́дняло |
| Số nhiều (они́) | по́дняли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | подними́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | подними́те |
Câu ví dụ với подня́ть
- Поднявший меч, от меча и погибнет. Chơi dao có ngày đứt tay.Tatoeba #2794132
- Упадёт сестра - поднимет братишка. Chị ngã em nâng.Tatoeba #4279462
- Подними руку к небу. Giơ tay lên trời đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4249932
- Подними руку. Hãy giơ tay. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1700491
- Поднимите руку. Hãy giơ tay. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1700493
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
поднять nghĩa là gì?
поднять (động từ) nghĩa là nâng, nhấc lên, nuôi.
поднять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подня́ть (phiên âm Latinh podnjátʹ, IPA [pɐdʲˈnʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.