TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

поднести́

thể hoàn thành
podnestí[pədʲnʲɪˈsʲtʲi] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên поднести́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

поднести́ nghĩa là đưa đến, mang đến, cầm đến, xách đến.

Nghĩa của поднести́

Thể hoàn thành của подноси́ть.

Động từ

  1. Đưa... đến, mang... đến, đem... đến.
  2. Cầm... đến, xách... đến, khuân... đến, bưng... đến.
  3. Bồng... đến, bế... đến, ẵm... đến, ôm... đến.
  4. Vác... đến.
  5. Gánh... đến, khiêng... đến, quảy... đến.
  6. Cáng... đến, kiệu... đến, võng... đến.

Cặp thể của поднести́

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ поднести́

NgôiTương lai
яподнесу́
тыподнесёшь
он / она́ / оно́поднесёт
мыподнесём
выподнесёте
они́поднесу́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)поднёс
Giống cái (она́)поднесла́
Giống trung (оно́)поднесло́
Số nhiều (они́)поднесли́

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)поднеси́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)поднеси́те

Họ từ của поднести́

Câu hỏi thường gặp

поднести nghĩa là gì?

поднести (động từ) nghĩa là đưa đến, mang đến, cầm đến, xách đến.

поднести đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là поднести́ (phiên âm Latinh podnestí, IPA [pədʲnʲɪˈsʲtʲi]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.