поднести́
Dấu sắc trên поднести́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
поднести́ nghĩa là đưa đến, mang đến, cầm đến, xách đến.
Nghĩa của поднести́
Thể hoàn thành của подноси́ть.
Động từ
- Đưa... đến, mang... đến, đem... đến.
- Cầm... đến, xách... đến, khuân... đến, bưng... đến.
- Bồng... đến, bế... đến, ẵm... đến, ôm... đến.
- Vác... đến.
- Gánh... đến, khiêng... đến, quảy... đến.
- Cáng... đến, kiệu... đến, võng... đến.
Cặp thể của поднести́
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ поднести́
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | поднесу́ |
| ты | поднесёшь |
| он / она́ / оно́ | поднесёт |
| мы | поднесём |
| вы | поднесёте |
| они́ | поднесу́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | поднёс |
| Giống cái (она́) | поднесла́ |
| Giống trung (оно́) | поднесло́ |
| Số nhiều (они́) | поднесли́ |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | поднеси́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | поднеси́те |
Họ từ của поднести́
Câu hỏi thường gặp
поднести nghĩa là gì?
поднести (động từ) nghĩa là đưa đến, mang đến, cầm đến, xách đến.
поднести đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là поднести́ (phiên âm Latinh podnestí, IPA [pədʲnʲɪˈsʲtʲi]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.