подобре́ть
Dấu sắc trên подобре́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
подобре́ть nghĩa là Trở lên tốt bụng hơn.
Nghĩa của подобре́ть
Thể hoàn thành của добре́ть.
Động từ
- Trở lên tốt bụng hơn.
Cặp thể của подобре́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ подобре́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | подобре́ю |
| ты | подобре́ешь |
| он / она́ / оно́ | подобре́ет |
| мы | подобре́ем |
| вы | подобре́ете |
| они́ | подобре́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | подобре́л |
| Giống cái (она́) | подобре́ла |
| Giống trung (оно́) | подобре́ло |
| Số nhiều (они́) | подобре́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | подобре́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | подобре́йте |
Câu hỏi thường gặp
подобреть nghĩa là gì?
подобреть (động từ) nghĩa là Trở lên tốt bụng hơn.
подобреть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подобре́ть (phiên âm Latinh podobrétʹ, IPA [pədɐˈbrʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.