TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подобре́ть

thể hoàn thành
podobrétʹ[pədɐˈbrʲetʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подобре́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подобре́ть nghĩa là Trở lên tốt bụng hơn.

Nghĩa của подобре́ть

Thể hoàn thành của добре́ть.

Động từ

  1. Trở lên tốt bụng hơn.

Cặp thể của подобре́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ подобре́ть

NgôiTương lai
яподобре́ю
тыподобре́ешь
он / она́ / оно́подобре́ет
мыподобре́ем
выподобре́ете
они́подобре́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)подобре́л
Giống cái (она́)подобре́ла
Giống trung (оно́)подобре́ло
Số nhiều (они́)подобре́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)подобре́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)подобре́йте

Câu hỏi thường gặp

подобреть nghĩa là gì?

подобреть (động từ) nghĩa là Trở lên tốt bụng hơn.

подобреть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подобре́ть (phiên âm Latinh podobrétʹ, IPA [pədɐˈbrʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.