подои́ть
Dấu sắc trên подои́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
подои́ть nghĩa là vắt sữa.
Nghĩa của подои́ть
Thể hoàn thành của дои́ть.
Động từ
- Vắt sữa.
Cặp thể của подои́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ подои́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | подою́ |
| ты | подо́ишь |
| он / она́ / оно́ | подо́ит |
| мы | подо́им |
| вы | подо́ите |
| они́ | подо́ят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | подои́л |
| Giống cái (она́) | подои́ла |
| Giống trung (оно́) | подои́ло |
| Số nhiều (они́) | подои́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | подои́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | подои́те |
Câu ví dụ với подои́ть
- Подои корову. Vắt sữa bò đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10266435
- Подоите корову. Vắt sữa bò đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12374630
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
подоить nghĩa là gì?
подоить (động từ) nghĩa là vắt sữa.
подоить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подои́ть (phiên âm Latinh podoítʹ, IPA [pədɐˈitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.