подосла́ть
Dấu sắc trên подосла́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
подосла́ть nghĩa là mật phái, mật sai.
Nghĩa của подосла́ть
Thể hoàn thành của подсыла́ть.
Động từ
- Mật phái, mật sai, bí mật sai... đi.
Cặp thể của подосла́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ подосла́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | подошлю́ |
| ты | подошлёшь |
| он / она́ / оно́ | подошлёт |
| мы | подошлём |
| вы | подошлёте |
| они́ | подошлю́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | подосла́л |
| Giống cái (она́) | подосла́ла |
| Giống trung (оно́) | подосла́ло |
| Số nhiều (они́) | подосла́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | подошли́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | подошли́те |
Câu hỏi thường gặp
подослать nghĩa là gì?
подослать (động từ) nghĩa là mật phái, mật sai.
подослать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подосла́ть (phiên âm Latinh podoslátʹ, IPA [pədɐsˈɫatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.