подсыла́ть
Dấu sắc trên подсыла́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
подсыла́ть nghĩa là mật phái, mật sai.
Nghĩa của подсыла́ть
Động từ
- Mật phái, mật sai, bí mật sai... đi.
Cặp thể của подсыла́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ подсыла́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | подсыла́ю |
| ты | подсыла́ешь |
| он / она́ / оно́ | подсыла́ет |
| мы | подсыла́ем |
| вы | подсыла́ете |
| они́ | подсыла́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + подсылать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | подсыла́л |
| Giống cái (она́) | подсыла́ла |
| Giống trung (оно́) | подсыла́ло |
| Số nhiều (они́) | подсыла́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | подсыла́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | подсыла́йте |
Câu hỏi thường gặp
подсылать nghĩa là gì?
подсылать (động từ) nghĩa là mật phái, mật sai.
подсылать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подсыла́ть (phiên âm Latinh podsylátʹ, IPA [pət͡ssɨˈɫatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.