TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подсыла́ть

thể chưa hoàn thành
podsylátʹ[pət͡ssɨˈɫatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подсыла́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подсыла́ть nghĩa là mật phái, mật sai.

Nghĩa của подсыла́ть

Động từ

  1. Mật phái, mật sai, bí mật sai... đi.

Cặp thể của подсыла́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ подсыла́ть

NgôiHiện tại
яподсыла́ю
тыподсыла́ешь
он / она́ / оно́подсыла́ет
мыподсыла́ем
выподсыла́ете
они́подсыла́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + подсылать.

Quá khứ

Giống đực (он)подсыла́л
Giống cái (она́)подсыла́ла
Giống trung (оно́)подсыла́ло
Số nhiều (они́)подсыла́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)подсыла́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)подсыла́йте

Câu hỏi thường gặp

подсылать nghĩa là gì?

подсылать (động từ) nghĩa là mật phái, mật sai.

подсылать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подсыла́ть (phiên âm Latinh podsylátʹ, IPA [pət͡ssɨˈɫatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.