TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подоткну́ть

thể hoàn thành
podotknútʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подоткну́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подоткну́ть nghĩa là Nhét... [vào], đút... [vào], giắt... [vào].

Nghĩa của подоткну́ть

Thể hoàn thành của подты́кать.

Động từ

  1. Nhét... [vào], đút... [vào], giắt... [vào].

Cặp thể của подоткну́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ подоткну́ть

NgôiTương lai
яподоткну́
тыподоткнёшь
он / она́ / оно́подоткнёт
мыподоткнём
выподоткнёте
они́подоткну́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)подоткну́л
Giống cái (она́)подоткну́ла
Giống trung (оно́)подоткну́ло
Số nhiều (они́)подоткну́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)подоткни́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)подоткни́те

Câu hỏi thường gặp

подоткнуть nghĩa là gì?

подоткнуть (động từ) nghĩa là Nhét... [vào], đút... [vào], giắt... [vào].

подоткнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подоткну́ть (phiên âm Latinh podotknútʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.