TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подо́хнуть

thể hoàn thành
podóxnutʹ[pɐˈdoxnʊtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подо́хнуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подо́хнуть nghĩa là chết.

Nghĩa của подо́хнуть

Thể hoàn thành của подыха́ть.

Động từ

  1. Chết (nói về loại vật, sâu bọ).

Cặp thể của подо́хнуть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ подо́хнуть

NgôiTương lai
яподо́хну
тыподо́хнешь
он / она́ / оно́подо́хнет
мыподо́хнем
выподо́хнете
они́подо́хнут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)подо́х
Giống cái (она́)подо́хла
Giống trung (оно́)подо́хло
Số nhiều (они́)подо́хли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)подо́хни
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)подо́хните

Họ từ của подо́хнуть

Câu hỏi thường gặp

подохнуть nghĩa là gì?

подохнуть (động từ) nghĩa là chết.

подохнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подо́хнуть (phiên âm Latinh podóxnutʹ, IPA [pɐˈdoxnʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.