подо́хнуть
Dấu sắc trên подо́хнуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
подо́хнуть nghĩa là chết.
Nghĩa của подо́хнуть
Thể hoàn thành của подыха́ть.
Động từ
- Chết (nói về loại vật, sâu bọ).
Cặp thể của подо́хнуть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ подо́хнуть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | подо́хну |
| ты | подо́хнешь |
| он / она́ / оно́ | подо́хнет |
| мы | подо́хнем |
| вы | подо́хнете |
| они́ | подо́хнут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | подо́х |
| Giống cái (она́) | подо́хла |
| Giống trung (оно́) | подо́хло |
| Số nhiều (они́) | подо́хли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | подо́хни |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | подо́хните |
Họ từ của подо́хнуть
Câu hỏi thường gặp
подохнуть nghĩa là gì?
подохнуть (động từ) nghĩa là chết.
подохнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подо́хнуть (phiên âm Latinh podóxnutʹ, IPA [pɐˈdoxnʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.