TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

до́хлый

dóxlyj[ˈdoxɫɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên до́хлый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

до́хлый nghĩa là chết.

Nghĩa của до́хлый

Tính từ

  1. о животном Chết.

Biến cách của до́хлый theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchдо́хлыйдо́хлоедо́хлаядо́хлые
Sinh cáchдо́хлогодо́хлогодо́хлойдо́хлых
Tặng cáchдо́хломудо́хломудо́хлойдо́хлым
Đối cáchдо́хлый / до́хлогодо́хлоедо́хлуюдо́хлые / до́хлых
Công cụ cáchдо́хлымдо́хлымдо́хлойдо́хлыми
Giới cáchдо́хломдо́хломдо́хлойдо́хлых

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

So sánh của до́хлый

So sánh hơn(по)дохле́е

Họ từ của до́хлый

Câu hỏi thường gặp

дохлый nghĩa là gì?

дохлый (tính từ) nghĩa là chết.

дохлый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là до́хлый (phiên âm Latinh dóxlyj, IPA [ˈdoxɫɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.