TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подпо́льщик

giống đựcđộng vật
podpólʹščik[pɐtˈpolʲɕːɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подпо́льщик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подпо́льщик nghĩa là Hoạt động viên bí mật, người hoạt động bí mật.

Nghĩa của подпо́льщик

Danh từ

  1. Hoạt động viên bí mật, người hoạt động bí mật.

Biến cách của подпо́льщик (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?подпо́льщикподпо́льщики
Sinh cách кого? чего?подпо́льщикаподпо́льщиков
Tặng cách кому? чему?подпо́льщикуподпо́льщикам
Đối cách кого? что?подпо́льщикаподпо́льщиков
Công cụ cách кем? чем?подпо́льщикомподпо́льщиками
Giới cách о ком? о чём?подпо́льщикеподпо́льщиках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Họ từ của подпо́льщик

Câu hỏi thường gặp

подпольщик nghĩa là gì?

подпольщик (danh từ) nghĩa là Hoạt động viên bí mật, người hoạt động bí mật.

подпольщик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подпо́льщик (phiên âm Latinh podpólʹščik, IPA [pɐtˈpolʲɕːɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.