TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подпуска́ть

thể chưa hoàn thành
podpuskátʹ[pətpʊˈskatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подпуска́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подпуска́ть nghĩa là cho đến gần, để tới gần.

Nghĩa của подпуска́ть

Động từ

  1. Cho... đến gần, để... tới gần. + đối cách
  2. khẩu ngữ добавлять жидкости Pha thêm, cho thêm. + đối cách / sinh cách
  3. khẩu ngữ дополнять сказанное чем-л. Nói thêm, chêm vào. + đối cách

Cặp thể của подпуска́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ подпуска́ть

NgôiHiện tại
яподпуска́ю
тыподпуска́ешь
он / она́ / оно́подпуска́ет
мыподпуска́ем
выподпуска́ете
они́подпуска́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + подпускать.

Quá khứ

Giống đực (он)подпуска́л
Giống cái (она́)подпуска́ла
Giống trung (оно́)подпуска́ло
Số nhiều (они́)подпуска́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)подпуска́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)подпуска́йте

Họ từ của подпуска́ть

Câu hỏi thường gặp

подпускать nghĩa là gì?

подпускать (động từ) nghĩa là cho đến gần, để tới gần.

подпускать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подпуска́ть (phiên âm Latinh podpuskátʹ, IPA [pətpʊˈskatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.