подраздели́ть
Dấu sắc trên подраздели́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
подраздели́ть nghĩa là phân ra, chia ra.
Nghĩa của подраздели́ть
Thể hoàn thành của подразделя́ть.
Động từ
- Phân nhỏ... [ra], chia nhỏ... [ra], phân... ra, chia... ra.
Cặp thể của подраздели́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ подраздели́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | подразделю́ |
| ты | подраздели́шь |
| он / она́ / оно́ | подраздели́т |
| мы | подраздели́м |
| вы | подраздели́те |
| они́ | подразделя́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | подраздели́л |
| Giống cái (она́) | подраздели́ла |
| Giống trung (оно́) | подраздели́ло |
| Số nhiều (они́) | подраздели́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | подраздели́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | подраздели́те |
Câu hỏi thường gặp
подразделить nghĩa là gì?
подразделить (động từ) nghĩa là phân ra, chia ra.
подразделить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подраздели́ть (phiên âm Latinh podrazdelítʹ, IPA [pədrəzʲdʲɪˈlʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.