TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подразделя́ть

thể chưa hoàn thành
podrazdeljátʹ[pədrəzʲdʲɪˈlʲætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подразделя́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подразделя́ть nghĩa là phân ra, chia ra.

Nghĩa của подразделя́ть

Động từ

  1. Phân nhỏ... [ra], chia nhỏ... [ra], phân... ra, chia... ra.

Cặp thể của подразделя́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ подразделя́ть

NgôiHiện tại
яподразделя́ю
тыподразделя́ешь
он / она́ / оно́подразделя́ет
мыподразделя́ем
выподразделя́ете
они́подразделя́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + подразделять.

Quá khứ

Giống đực (он)подразделя́л
Giống cái (она́)подразделя́ла
Giống trung (оно́)подразделя́ло
Số nhiều (они́)подразделя́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)подразделя́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)подразделя́йте

Câu hỏi thường gặp

подразделять nghĩa là gì?

подразделять (động từ) nghĩa là phân ra, chia ra.

подразделять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подразделя́ть (phiên âm Latinh podrazdeljátʹ, IPA [pədrəzʲdʲɪˈlʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.