подразумева́ться
Dấu sắc trên подразумева́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
подразумева́ться nghĩa là hàm ý, có ý nói.
Nghĩa của подразумева́ться
Động từ
- Hàm ý, có ý nói, muốn nói, có ý nói, [được] hiểu ngầm.
- э́то само́ собо́й подразумева́тьсяа́лосьcái đó tự nhiên là phải như thế, điều đó đương nhiên là như thế
Chia động từ подразумева́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | подразумева́юсь |
| ты | подразумева́ешься |
| он / она́ / оно́ | подразумева́ется |
| мы | подразумева́емся |
| вы | подразумева́етесь |
| они́ | подразумева́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + подразумеваться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | подразумева́лся |
| Giống cái (она́) | подразумева́лась |
| Giống trung (оно́) | подразумева́лось |
| Số nhiều (они́) | подразумева́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | подразумева́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | подразумева́йтесь |
Họ từ của подразумева́ться
Câu hỏi thường gặp
подразумеваться nghĩa là gì?
подразумеваться (động từ) nghĩa là hàm ý, có ý nói.
подразумеваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подразумева́ться (phiên âm Latinh podrazumevátʹsja, IPA [pədrəzʊmʲɪˈvat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.