TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подразумева́ться

thể chưa hoàn thành
podrazumevátʹsja[pədrəzʊmʲɪˈvat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подразумева́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подразумева́ться nghĩa là hàm ý, có ý nói.

Nghĩa của подразумева́ться

Động từ

  1. Hàm ý, có ý nói, muốn nói, có ý nói, [được] hiểu ngầm.
    • э́то само́ собо́й подразумева́тьсяа́лосьcái đó tự nhiên là phải như thế, điều đó đương nhiên là như thế

Chia động từ подразумева́ться

NgôiHiện tại
яподразумева́юсь
тыподразумева́ешься
он / она́ / оно́подразумева́ется
мыподразумева́емся
выподразумева́етесь
они́подразумева́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + подразумеваться.

Quá khứ

Giống đực (он)подразумева́лся
Giống cái (она́)подразумева́лась
Giống trung (оно́)подразумева́лось
Số nhiều (они́)подразумева́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)подразумева́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)подразумева́йтесь

Họ từ của подразумева́ться

Câu hỏi thường gặp

подразумеваться nghĩa là gì?

подразумеваться (động từ) nghĩa là hàm ý, có ý nói.

подразумеваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подразумева́ться (phiên âm Latinh podrazumevátʹsja, IPA [pədrəzʊmʲɪˈvat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.