подровня́ть
thể hoàn thành
podrovnjátʹ
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên подровня́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
подровня́ть nghĩa là san bằng, san phẳng.
Nghĩa của подровня́ть
Nghĩa lấy theo mục подравнивать.
Động từ
- San bằng, san phẳng, làm bằng, làm phẳng, san đều, san.
Câu hỏi thường gặp
подровнять nghĩa là gì?
подровнять (động từ) nghĩa là san bằng, san phẳng.
подровнять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подровня́ть (phiên âm Latinh podrovnjátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.