TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подровня́ть

thể hoàn thành
podrovnjátʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подровня́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подровня́ть nghĩa là san bằng, san phẳng.

Nghĩa của подровня́ть

Nghĩa lấy theo mục подравнивать.

Động từ

  1. San bằng, san phẳng, làm bằng, làm phẳng, san đều, san.

Câu hỏi thường gặp

подровнять nghĩa là gì?

подровнять (động từ) nghĩa là san bằng, san phẳng.

подровнять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подровня́ть (phiên âm Latinh podrovnjátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.