подруливать
thể chưa hoàn thành
podrulivatʹ
giọng máy của trình duyệt
подруливать nghĩa là lái đến.
Nghĩa của подруливать
Động từ
- Lái đến.
- ав.lái chạy đến, lái lăn đến (trên mặt đất)
Cặp thể của подруливать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Câu hỏi thường gặp
подруливать nghĩa là gì?
подруливать (động từ) nghĩa là lái đến.
подруливать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подруливать (phiên âm Latinh podrulivatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.