подрули́ть
Dấu sắc trên подрули́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
подрули́ть nghĩa là lái đến.
Nghĩa của подрули́ть
Thể hoàn thành của подруливать.
Động từ
- Lái đến.
Cặp thể của подрули́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ подрули́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | подрулю́ |
| ты | подрули́шь |
| он / она́ / оно́ | подрули́т |
| мы | подрули́м |
| вы | подрули́те |
| они́ | подруля́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | подрули́л |
| Giống cái (она́) | подрули́ла |
| Giống trung (оно́) | подрули́ло |
| Số nhiều (они́) | подрули́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | подрули́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | подрули́те |
Câu hỏi thường gặp
подрулить nghĩa là gì?
подрулить (động từ) nghĩa là lái đến.
подрулить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подрули́ть (phiên âm Latinh podrulítʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.