TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подрули́ть

thể hoàn thành
podrulítʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подрули́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подрули́ть nghĩa là lái đến.

Nghĩa của подрули́ть

Thể hoàn thành của подруливать.

Động từ

  1. Lái đến.

Cặp thể của подрули́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ подрули́ть

NgôiTương lai
яподрулю́
тыподрули́шь
он / она́ / оно́подрули́т
мыподрули́м
выподрули́те
они́подруля́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)подрули́л
Giống cái (она́)подрули́ла
Giống trung (оно́)подрули́ло
Số nhiều (они́)подрули́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)подрули́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)подрули́те

Câu hỏi thường gặp

подрулить nghĩa là gì?

подрулить (động từ) nghĩa là lái đến.

подрулить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подрули́ть (phiên âm Latinh podrulítʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.