подса́ливать
Dấu sắc trên подса́ливать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
подса́ливать nghĩa là cho thêm muối, nêm thêm muối.
Nghĩa của подса́ливать
Động từ
- Cho thêm muối, nêm thêm muối.
Cặp thể của подса́ливать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ подса́ливать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | подса́ливаю |
| ты | подса́ливаешь |
| он / она́ / оно́ | подса́ливает |
| мы | подса́ливаем |
| вы | подса́ливаете |
| они́ | подса́ливают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + подсаливать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | подса́ливал |
| Giống cái (она́) | подса́ливала |
| Giống trung (оно́) | подса́ливало |
| Số nhiều (они́) | подса́ливали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | подса́ливай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | подса́ливайте |
Câu hỏi thường gặp
подсаливать nghĩa là gì?
подсаливать (động từ) nghĩa là cho thêm muối, nêm thêm muối.
подсаливать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подса́ливать (phiên âm Latinh podsálivatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.