TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подса́ливать

thể chưa hoàn thành
podsálivatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подса́ливать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подса́ливать nghĩa là cho thêm muối, nêm thêm muối.

Nghĩa của подса́ливать

Động từ

  1. Cho thêm muối, nêm thêm muối.

Cặp thể của подса́ливать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ подса́ливать

NgôiHiện tại
яподса́ливаю
тыподса́ливаешь
он / она́ / оно́подса́ливает
мыподса́ливаем
выподса́ливаете
они́подса́ливают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + подсаливать.

Quá khứ

Giống đực (он)подса́ливал
Giống cái (она́)подса́ливала
Giống trung (оно́)подса́ливало
Số nhiều (они́)подса́ливали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)подса́ливай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)подса́ливайте

Câu hỏi thường gặp

подсаливать nghĩa là gì?

подсаливать (động từ) nghĩa là cho thêm muối, nêm thêm muối.

подсаливать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подса́ливать (phiên âm Latinh podsálivatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.