TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подсла́щивать

thể chưa hoàn thành
podsláščivatʹ[pɐt͡ssˈɫaɕːɪvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подсла́щивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подсла́щивать nghĩa là làm ngọt hơn.

Nghĩa của подсла́щивать

Động từ

  1. Làm ngọt hơn; (nghĩa bóng) làm dịu hơn.

Cặp thể của подсла́щивать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ подсла́щивать

NgôiHiện tại
яподсла́щиваю
тыподсла́щиваешь
он / она́ / оно́подсла́щивает
мыподсла́щиваем
выподсла́щиваете
они́подсла́щивают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + подслащивать.

Quá khứ

Giống đực (он)подсла́щивал
Giống cái (она́)подсла́щивала
Giống trung (оно́)подсла́щивало
Số nhiều (они́)подсла́щивали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)подсла́щивай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)подсла́щивайте

Câu hỏi thường gặp

подслащивать nghĩa là gì?

подслащивать (động từ) nghĩa là làm ngọt hơn.

подслащивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подсла́щивать (phiên âm Latinh podsláščivatʹ, IPA [pɐt͡ssˈɫaɕːɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.