подсла́щивать
Dấu sắc trên подсла́щивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
подсла́щивать nghĩa là làm ngọt hơn.
Nghĩa của подсла́щивать
Động từ
- Làm ngọt hơn; (nghĩa bóng) làm dịu hơn.
Cặp thể của подсла́щивать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ подсла́щивать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | подсла́щиваю |
| ты | подсла́щиваешь |
| он / она́ / оно́ | подсла́щивает |
| мы | подсла́щиваем |
| вы | подсла́щиваете |
| они́ | подсла́щивают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + подслащивать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | подсла́щивал |
| Giống cái (она́) | подсла́щивала |
| Giống trung (оно́) | подсла́щивало |
| Số nhiều (они́) | подсла́щивали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | подсла́щивай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | подсла́щивайте |
Câu hỏi thường gặp
подслащивать nghĩa là gì?
подслащивать (động từ) nghĩa là làm ngọt hơn.
подслащивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подсла́щивать (phiên âm Latinh podsláščivatʹ, IPA [pɐt͡ssˈɫaɕːɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.