подстерега́ть
Dấu sắc trên подстерега́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
подстерега́ть nghĩa là rình, rình đón.
Nghĩa của подстерега́ть
Động từ
- Rình, rình đón, đón chờ.
Cặp thể của подстерега́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ подстерега́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | подстерега́ю |
| ты | подстерега́ешь |
| он / она́ / оно́ | подстерега́ет |
| мы | подстерега́ем |
| вы | подстерега́ете |
| они́ | подстерега́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + подстерегать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | подстерега́л |
| Giống cái (она́) | подстерега́ла |
| Giống trung (оно́) | подстерега́ло |
| Số nhiều (они́) | подстерега́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | подстерега́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | подстерега́йте |
Câu hỏi thường gặp
подстерегать nghĩa là gì?
подстерегать (động từ) nghĩa là rình, rình đón.
подстерегать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подстерега́ть (phiên âm Latinh podsteregátʹ, IPA [pət͡sʲsʲtʲɪrʲɪˈɡatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.