TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подстере́чь

thể hoàn thành
podsteréčʹ[pət͡sʲsʲtʲɪˈrʲet͡ɕ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подстере́чь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подстере́чь nghĩa là rình, rình đón.

Nghĩa của подстере́чь

Thể hoàn thành của подстерега́ть.

Động từ

  1. Rình, rình đón, đón chờ.

Cặp thể của подстере́чь

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ подстере́чь

NgôiTương lai
яподстерегу́
тыподстережёшь
он / она́ / оно́подстережёт
мыподстережём
выподстережёте
они́подстерегу́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)подстерёг
Giống cái (она́)подстерегла́
Giống trung (оно́)подстерегло́
Số nhiều (они́)подстерегли́

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)подстереги́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)подстереги́те

Câu hỏi thường gặp

подстеречь nghĩa là gì?

подстеречь (động từ) nghĩa là rình, rình đón.

подстеречь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подстере́чь (phiên âm Latinh podsteréčʹ, IPA [pət͡sʲsʲtʲɪˈrʲet͡ɕ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.