TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подсти́лка

giống cáiđộng vật
podstílka[pɐt͡sʲˈsʲtʲiɫkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подсти́лка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подсти́лка nghĩa là nệm, đệm.

Nghĩa của подсти́лка

Danh từ

  1. Nệm, đệm; (для скота) ổ rơm, đồ độn chuồng, đồ lót chuồng.

Biến cách của подсти́лка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?подсти́лкаподсти́лки
Sinh cách кого? чего?подсти́лкиподсти́лок
Tặng cách кому? чему?подсти́лкеподсти́лкам
Đối cách кого? что?подсти́лкуподсти́лок
Công cụ cách кем? чем?подсти́лкойподсти́лками
Giới cách о ком? о чём?подсти́лкеподсти́лках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Họ từ của подсти́лка

Câu hỏi thường gặp

подстилка nghĩa là gì?

подстилка (danh từ) nghĩa là nệm, đệm.

подстилка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подсти́лка (phiên âm Latinh podstílka, IPA [pɐt͡sʲˈsʲtʲiɫkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.