TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подстрекну́ть

thể hoàn thành
podstreknútʹ[pət͡sstrʲɪkˈnutʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подстрекну́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подстрекну́ть nghĩa là xúi giục, xui giục, khêu gợi, kích thích.

Nghĩa của подстрекну́ть

Thể hoàn thành của подстрека́ть.

Động từ

  1. Xúi giục, xui giục, xúi bẩy, xúc xiểm, xui xiểm, xui khiến, xúi, xui.
  2. Khêu gợi, kích thích.

Cặp thể của подстрекну́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ подстрекну́ть

NgôiTương lai
яподстрекну́
тыподстрекнёшь
он / она́ / оно́подстрекнёт
мыподстрекнём
выподстрекнёте
они́подстрекну́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)подстрекну́л
Giống cái (она́)подстрекну́ла
Giống trung (оно́)подстрекну́ло
Số nhiều (они́)подстрекну́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)подстрекни́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)подстрекни́те

Họ từ của подстрекну́ть

Câu hỏi thường gặp

подстрекнуть nghĩa là gì?

подстрекнуть (động từ) nghĩa là xúi giục, xui giục, khêu gợi, kích thích.

подстрекнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подстрекну́ть (phiên âm Latinh podstreknútʹ, IPA [pət͡sstrʲɪkˈnutʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.